dried apricot

Học thuật
Thân thiện
dried apricot

A child eats a dried apricot as a healthy snack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sấy khô: Chỉ quả (apricot) đã được loại bỏ phần lớn hàm lượng nước thông qua quá trình sấy khô, trở thành một loại thực phẩm khô, thường dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I added some chopped dried apricot to the cake batter. (Tôi đã thêm một ít sấy khô cắt nhỏ vào hỗn hợp bánh.)
    • Dried apricot is a popular and healthy snack. ( sấy khô một món ăn vặt phổ biến tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bag of dried apricots": một túi sấy khô.

    • She bought a bag of dried apricots from the market. ( ấy đã mua một túi sấy khô từ chợ.)
  • "sulphured dried apricot": sấy khô được xử lý bằng lưu huỳnh (để giữ màu sắc tươi sáng).

    • Some people prefer unsulphured dried apricot for its more natural color. (Một số người thích sấy khô không xử lý lưu huỳnh màu sắc tự nhiên hơn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Apricot (n): quả tươi.
  • Dried fruit (n): trái cây sấy khô nói chung (một nhóm bao gồm sấy khô, nho khô, mận khô...).
Từ đồng nghĩa
  • Dried apricots (số nhiều của "dried apricot"): sấy khô (dạng số nhiều, chỉ nhiều quả).
  • Dehydrated apricot: đã khử nước (cùng nghĩa, nhấn mạnh quá trình loại bỏ nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "dried apricot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "dried apricot".

dried apricot

A child eats a dried apricot as a healthy snack.

Noun
  1. sấy khô